
Dưới đây là một số hình dạng chawan thường được thấy trong trà đạo Nhật Bản:
| Wan-nari (椀形): Hình dạng bát gỗ tròn trịa, đơn giản và phổ biến nhất. | Sugi-nari (杉形): Hình dạng cây tuyết tùng, với thân bát cao và thon dài. |
![]() |
![]() |
| Goki-gata (呉器型): Hình dạng giống như một chiếc hộp đựng cờ vây, thường có vành rộng và miệng loe. | Han tsutsu-gata (半筒型): Hình dạng nửa hình trụ, với thành bát thẳng đứng và đáy phẳng. |
![]() |
![]() |
| Komogai-nari (駒形): Hình dạng giống như một con ngựa đang phi nước đại, với miệng bát loe rộng và thân bát thon gọn. | Hatazori-gata (端反り型): Hình dạng vành cong, với miệng bát hơi loe ra ngoài. |
![]() |
![]() |
| Tsutsu-gata (筒型): Hình dạng hình trụ, với thành bát thẳng đứng và miệng hẹp. |
|
![]() |
![]() |
| Bajyohai (馬上杯): Hình dạng cốc của người cưỡi ngựa, thường có chân cao và miệng loe. | Dojimari-gata (胴締): Hình dạng thắt eo, với thân bát thon gọn ở giữa và phình ra ở trên và dưới. |
![]() |
![]() |
| Tenmoku-gata (天目型): Hình dạng mắt trời, với miệng bát loe rộng và thành bát dốc. | Kutsu-gata (沓形): Hình dạng guốc hoặc giày, thường có miệng loe và thân bát không đối xứng. |
![]() |
![]() |
| Gokezoko-gata (碁笥底型): Hình dạng đáy hộp đựng đá Go, với đáy phẳng và thành bát dốc. | Hiragata (平形): Hình dạng phẳng, thường được sử dụng làm bát trà mùa hè (Natsu-jawan). |
![]() |
![]() |
| Badarai (馬盥): Hình dạng xô đựng nước cho ngựa, thường có miệng rộng và thành bát thấp. | Suhama-gata (砂浜形): Hình dạng bờ biển, với miệng bát uốn lượn và thân bát không đối xứng. |
![]() |
![]() |
| Momo-gata (桃形): Hình dạng quả đào, với thân bát tròn trịa và miệng hơi nhọn. | Hissen-gata (筆洗形): Hình dạng đồ rửa bút lông, thường có miệng rộng và đáy nông. |
![]() |
![]() |
| Amikasa (編笠): Hình dạng nón rơm amikasa, với miệng loe rộng và vành cong. | Sankaku-gata (三角形): Hình dạng tam giác, với ba cạnh và ba góc. |
![]() |
![]() |
| Shiho-gata (四方形): Hình dạng tứ giác, với bốn cạnh và bốn góc. | |
![]() |
Chân chawan (高台, kodai) là phần đế của bát, có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau. Dưới đây là một số loại chân chawan phổ biến:
| Wa Kodai (輪高台): Chân hình vòng, đơn giản và phổ biến nhất. | Janome Kodai (蛇ノ目高台): Chân mắt rắn, với hai vòng tròn đồng tâm. |
![]() |
![]() |
| Futsuu Kodai (普通高台): Chân thông thường, có thể có nhiều hình dạng khác nhau. | Mikazuki Kodai (三日月高台): Chân hình trăng lưỡi liềm, với một phần hình tròn bị khuyết. |
![]() |
![]() |
| Niju Kodai (二重高台): Chân đôi, với hai vòng tròn đồng tâm hoặc hai lớp chồng lên nhau. | Bachi Kodai (撥高台): Chân hình miếng gảy đàn shamisen, với một đầu nhọn và một đầu tròn. |
![]() |
![]() |
| Gokezoko Kodai (碁笥底高台): Chân hình đáy hộp đựng đá Go, với đáy phẳng và thành dốc. | Kugibori Kodai (釘彫高台): Chân chạm khắc bằng đinh, với các đường rãnh được tạo ra bằng đinh. |
![]() |
![]() |
| Takenofushi Kodai (竹の節高台): Chân đốt tre, với các đường gờ ngang giống như đốt tre. | |
![]() |
|
| Shiho Kodai (四方高台): Chân tứ phương, với bốn cạnh và bốn góc. | |
![]() |
|
| Wari Kodai (割高台): Chân tách rời, với một hoặc nhiều khe hở. | Uzumaki Kodai (渦巻高台): Chân xoáy nước, với các đường rãnh xoắn ốc đồng tâm. |
![]() |
![]() |
| Warijumonji Kodai (割十文字高台): Chân tách rời hình chữ thập, với bốn khe hở. | Kaijiri Kodai (貝尻高台): Chân đuôi vỏ sò, với các đường rãnh xoắn ốc. |
![]() |
![]() |
| Kiri Kodai (切高台): Chân cắt, với bề mặt phẳng và sắc cạnh. | Wariichimonji Kodai (割一文字高台): Chân tách rời một chữ "nhất", với 2 khe hở. |
![]() |
![]() |
| Kiriichimonji Kodai (切一文字高台): Chân cắt một chữ, với một đường cắt duy nhất. | Chirimen Kodai (縮緬高台): Chân vải crepe, với bề mặt nhăn nheo giống như vải crepe. |
![]() |
![]() |
| Kirijumonji Kodai (切十文字高台): Chân cắt hình chữ thập, với bốn đường cắt. | Sakura Kodai (桜高台): Chân hoa anh đào, với các đường rãnh hình cánh hoa anh đào. |
![]() |
![]() |
| Tokin Kodai (兜巾高台): Chân mũ đội đầu, với hình dạng giống như một chiếc mũ đội đầu. | |
![]() |
Mỗi hình dạng chawan và loại chân chawan đều mang một vẻ đẹp và ý nghĩa riêng, phản ánh gu thẩm mỹ và triết lý của người nghệ nhân. Việc lựa chọn chawan phù hợp là một phần quan trọng trong trà đạo, thể hiện sự trân trọng đối với trà và người thưởng trà.
Tác giả: Phố Dimo